hậu chiến

hậu chiến

Một người lính trở về nhà trong thời kỳ hậu chiến.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc xảy ra sau một cuộc chiến tranh: Từ này dùng để miêu tả thời kỳ, tình hình, hoặc các vấn đề diễn ra ngay sau khi một cuộc chiến kết thúc.
    • Liên quan đến giai đoạn phục hồi sau chiến tranh: Chỉ các hoạt động, chính sách, hoặc điều kiện xã hội trong thời gian khắc phục hậu quả chiến tranh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Việt Nam đã trải qua một thời kỳ hậu chiến đầy khó khăn nhưng cũng rất kiên cường. (Đây một giai đoạn lịch sử sau khi chiến tranh kết thúc.)
    • Nhiều vấn đề hậu chiến như bom mìn sót lại vẫn cần được giải quyết. (Các vấn đề tồn tại sau chiến tranh.)
    • Chính sách tái thiết đất nước trong giai đoạn hậu chiến đã mang lại nhiều thay đổi. (Chính sách thuộc về thời kỳ sau chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tâm lý hậu chiến": Chỉ trạng thái tinh thần, cảm xúc phổ biến trong xã hội sau chiến tranh, có thể bao gồm tổn thương, hoài niệm, hoặc nỗ lực hướng tới tương lai.

    • Văn học hậu chiến thường khai thác sâu sắc tâm lý hậu chiến của con người.
  • "Kiến trúc hậu chiến": Phong cách kiến trúc phát triển trong giai đoạn sau chiến tranh, thường mang tính thực dụng hiện đại.

    • Những khu chung được xây dựng theo lối kiến trúc hậu chiến đơn giản.
Biến thể từ liên quan
  • Thời hậu chiến (cụm danh từ): Giai đoạn lịch sử cụ thể sau khi một cuộc chiến kết thúc.

    • Ông ấy một nhà văn lớn của thời hậu chiến.
  • Tiền chiến (tính từ): Trái nghĩa, chỉ thời kỳ hoặc những thuộc về trước chiến tranh.

    • Văn học tiền chiến phong cách hoàn toàn khác biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Sau chiến tranh: Cách nói thông thường, có nghĩa tương đương.
  • Sau chiến: Cách nói ngắn gọn, ít dùng hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hậu chiến" thường được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho các danh từ chỉ thời kỳ, chính sách, vấn đề, hoặc di sản ( dụ: ).
  • Từ này mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, phân tích lịch sử, chính trị, xã hội hơn trong giao tiếp hàng ngày.